Cách dùng "就是被人开除了你这叫" (jiù shì bèi rén kāi chú le nǐ zhè jiào) trong hội thoại tiếng Trung

jiùshìbèirénkāichúlezhèjiào

mày bị đuổi việc đó

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:04
shuō
hǎo
tīng

nói thẳng ra thì

LINE 0202:05
PLAYING SCENE
jiù
shì
bèi
rén
kāi
chú
le
zhè
jiào

mày bị đuổi việc đó

LINE 0302:06
shì
wèi
le
shuí
a

Vậy tao làm vì ai chứ

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E13
Timestamp02:05
TMDB ID278868