Cách dùng "就是被人开除了你这叫" (jiù shì bèi rén kāi chú le nǐ zhè jiào) trong hội thoại tiếng Trung
就是被人开除了你这叫
mày bị đuổi việc đó
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:04
shuō说
dé得
bù不
hǎo好
tīng听
“nói thẳng ra thì”
LINE 0202:05
PLAYING SCENEjiù就
shì是
bèi被
rén人
kāi开
chú除
le了
nǐ你
zhè这
jiào叫
“mày bị đuổi việc đó”
LINE 0302:06
nà那
wǒ我
shì是
wèi为
le了
shuí谁
a啊
“Vậy tao làm vì ai chứ”
Show Information