Cách dùng "那就可以为所欲为啊" (nà jiù kě yǐ wéi suǒ yù wéi a) trong hội thoại tiếng Trung
那就可以为所欲为啊
thì muốn làm gì thì làm.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:38
xiǎo小
dì地
fāng方
pài派
chū出
suǒ所
suǒ所
zhǎng长
“mà trưởng đồn công an ở đó”
LINE 0223:40
PLAYING SCENEnà那
jiù就
kě可
yǐ以
wéi为
suǒ所
yù欲
wéi为
a啊
“thì muốn làm gì thì làm.”
LINE 0323:42
xiàng像
léi雷
luò洛
yī一
yàng样
“Như Lôi Lạc vậy đó.”
Show Information