Cách dùng "她没睡过一个安稳觉" (tā méi shuì guò yí gè ān wěn jué) trong hội thoại tiếng Trung
她没睡过一个安稳觉
Bà ấy chưa ngủ được giấc nào ngon
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:30
cóng从
nǐ你
zǒu走
le了
yǐ以
hòu后
“Từ lúc mày đi”
LINE 0221:31
PLAYING SCENEtā她
méi没
shuì睡
guò过
yí一
gè个
ān安
wěn稳
jué觉
“Bà ấy chưa ngủ được giấc nào ngon”
LINE 0321:33
zhī知
dào道
ma吗
“Biết không?”
Show Information