Cách dùng "我已经决定了" (wǒ yǐ jīng jué dìng le) trong hội thoại tiếng Trung

jīngjuédìngle

Em đã quyết định rồi

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:26
shì
lái
gēn
men
shāng
liáng
de

Em không đến đây để bàn bạc với mọi người

LINE 0205:27
PLAYING SCENE
jīng
jué
dìng
le

Em đã quyết định rồi

LINE 0305:29
fǎn
zhèng
xué
shàng
le

Dù sao em cũng nghỉ học rồi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E13
Timestamp05:27
TMDB ID278868