Cách dùng "我有没有吓唬你" (wǒ yǒu méi yǒu xià hǔ nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我有没有吓唬你
Tao có đang dọa mày không
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:17
nǐ你
děng等
zhe着
kàn看
“Mày cứ chờ mà xem”
LINE 0233:18
PLAYING SCENEwǒ我
yǒu有
méi没
yǒu有
xià吓
hǔ唬
nǐ你
“Tao có đang dọa mày không”
LINE 0333:36
hái还
lái来
zhè这
tào套
a啊
“Lại chơi trò này hả”
Show Information