Cách dùng "以前婶不同意你们在一起" (yǐ qián shěn bù tóng yì nǐ men zài yì qǐ) trong hội thoại tiếng Trung

qiánshěntóngmenzài

Trước đây thím không đồng ý cho hai đứa ở bên nhau

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:32
sōng

Tùng Cách

LINE 0210:34
PLAYING SCENE
qián
shěn
tóng
men
zài

Trước đây thím không đồng ý cho hai đứa ở bên nhau

LINE 0310:36
shì
shěn
liǎo

là thím ích kỷ rồi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E13
Timestamp10:34
TMDB ID278868