Cách dùng "就等您啊 一声令下" (jiù děng nín a yī shēng lìng xià) trong hội thoại tiếng Trung
就等您啊 一声令下
jiù děng nín a yī shēng lìng xià
Chỉ đợi huynh ra lệnh thôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
14:40
TMDB ID
240445
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我吩咐你的事情办得如何了 早就安排好了 | wǒ fēn fù nǐ de shì qíng bàn dé rú hé le zǎo jiù ān pái hǎo le | Việc ta giao cho đệ, xử lý thế nào rồi? Sắp xếp xong từ lâu rồi. |
| 2▶ | 我吩咐你的事情办得如何了 早就安排好了 | wǒ fēn fù nǐ de shì qíng bàn dé rú hé le zǎo jiù ān pái hǎo le | Việc ta giao cho đệ, xử lý thế nào rồi? Sắp xếp xong từ lâu rồi. |
| 3 | 急什么 | jí shén me | Gấp gì chứ? |
More Clips From Episode
Total 99 clips (Page 2 of 5)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
duì duì duì jiù zhè me jué dìng jiù zhè me jué dìngĐúng, đúng, đúng vậy. Cứ quyết vậy đi. Cứ quyết vậy đi.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
zhǐ yào biǎo gē kāi kǒu nà kěn dìng néng chéngChỉ cần biểu ca lên tiếng, việc này chắc chắn thành công.

HSK 4
0:03s
yǒng níng xìng gé pō là bú shì nà me hǎo ná niē deVĩnh Ninh tính tình xéo xắc, không phải kiểu dễ khống chế đâu.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè shì yào shì bèi tā zhī dào le nà wǒ bù dé wán dàn ma wǒNếu hắn biết chuyện này, chẳng phải ta chết chắc rồi sao?

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
gāng cái nà ge shì shǎo dǎ tīng cái néng duō huó mìngNgười ban nãy là... Bớt nghe ngóng thì mới sống lâu.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s