Cách dùng "可以与他相濡以沫的女子" (kě yǐ yǔ tā xiāng rú yǐ mò de nǚ zǐ) trong hội thoại tiếng Trung
可以与他相濡以沫的女子
kě yǐ yǔ tā xiāng rú yǐ mò de nǚ zǐ
sẵn sàng bên nhau trọn đời với huynh ấy
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
30:27
TMDB ID
240445
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 只要为他寻到一位 | zhǐ yào wèi tā xún dào yī wèi | chỉ cần tìm được một nữ tử |
| 2▶ | 可以与他相濡以沫的女子 | kě yǐ yǔ tā xiāng rú yǐ mò de nǚ zǐ | sẵn sàng bên nhau trọn đời với huynh ấy |
| 3 | 我也不必多此一举了 | wǒ yě bù bì duō cǐ yī jǔ le | thì ta cũng không cần phải làm chuyện dư thừa nữa. |
More Clips From Episode
Total 99 clips (Page 2 of 5)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
duì duì duì jiù zhè me jué dìng jiù zhè me jué dìngĐúng, đúng, đúng vậy. Cứ quyết vậy đi. Cứ quyết vậy đi.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
zhǐ yào biǎo gē kāi kǒu nà kěn dìng néng chéngChỉ cần biểu ca lên tiếng, việc này chắc chắn thành công.

HSK 4
0:03s
yǒng níng xìng gé pō là bú shì nà me hǎo ná niē deVĩnh Ninh tính tình xéo xắc, không phải kiểu dễ khống chế đâu.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè shì yào shì bèi tā zhī dào le nà wǒ bù dé wán dàn ma wǒNếu hắn biết chuyện này, chẳng phải ta chết chắc rồi sao?

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
gāng cái nà ge shì shǎo dǎ tīng cái néng duō huó mìngNgười ban nãy là... Bớt nghe ngóng thì mới sống lâu.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s