Cách dùng "幕后主使另有其人" (mù hòu zhǔ shǐ lìng yǒu qí rén) trong hội thoại tiếng Trung
幕后主使另有其人
Kẻ chủ mưu sai khiến đằng sau là người khác.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
25:41
TMDB ID
240445
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 睿王更无纵容贪腐 收买人心一说 | ruì wáng gèng wú zòng róng tān fǔ shōu mǎi rén xīn yī shuō | lại càng không có chuyện Duệ vương dung túng tham ô, mua chuộc lòng người. |
| 2▶ | 幕后主使另有其人 | mù hòu zhǔ shǐ lìng yǒu qí rén | Kẻ chủ mưu sai khiến đằng sau là người khác. |
| 3 | 陛下 | bì xià | Bệ hạ, |
More Clips From Episode
Total 99 clips (Page 2 of 5)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
duì duì duì jiù zhè me jué dìng jiù zhè me jué dìngĐúng, đúng, đúng vậy. Cứ quyết vậy đi. Cứ quyết vậy đi.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
zhǐ yào biǎo gē kāi kǒu nà kěn dìng néng chéngChỉ cần biểu ca lên tiếng, việc này chắc chắn thành công.

HSK 4
0:03s
yǒng níng xìng gé pō là bú shì nà me hǎo ná niē deVĩnh Ninh tính tình xéo xắc, không phải kiểu dễ khống chế đâu.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè shì yào shì bèi tā zhī dào le nà wǒ bù dé wán dàn ma wǒNếu hắn biết chuyện này, chẳng phải ta chết chắc rồi sao?

HSK 5
0:03s
gāng cái nà ge shì shǎo dǎ tīng cái néng duō huó mìngNgười ban nãy là... Bớt nghe ngóng thì mới sống lâu.











