Cách dùng "他竟不阻拦我察验" (tā jìng bù zǔ lán wǒ chá yàn) trong hội thoại tiếng Trung
他竟不阻拦我察验
tā jìng bù zǔ lán wǒ chá yàn
Hắn lại không ngăn mình khám nghiệm.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
3:57
TMDB ID
240445
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 能让下官在圣上面前 有所交代即可 | néng ràng xià guān zài shèng shàng miàn qián yǒu suǒ jiāo dài jí kě | để hạ quan có thể bẩm với Thánh thượng là được. |
| 2▶ | 他竟不阻拦我察验 | tā jìng bù zǔ lán wǒ chá yàn | Hắn lại không ngăn mình khám nghiệm. |
| 3 | 我堪堪做完初检 | wǒ kān kān zuò wán chū jiǎn | Ta vừa hoàn thành khám nghiệm sơ bộ. |
More Clips From Episode
Total 99 clips (Page 2 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
duì duì duì jiù zhè me jué dìng jiù zhè me jué dìngĐúng, đúng, đúng vậy. Cứ quyết vậy đi. Cứ quyết vậy đi.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
zhǐ yào biǎo gē kāi kǒu nà kěn dìng néng chéngChỉ cần biểu ca lên tiếng, việc này chắc chắn thành công.

HSK 4
0:03s
yǒng níng xìng gé pō là bú shì nà me hǎo ná niē deVĩnh Ninh tính tình xéo xắc, không phải kiểu dễ khống chế đâu.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè shì yào shì bèi tā zhī dào le nà wǒ bù dé wán dàn ma wǒNếu hắn biết chuyện này, chẳng phải ta chết chắc rồi sao?

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
gāng cái nà ge shì shǎo dǎ tīng cái néng duō huó mìngNgười ban nãy là... Bớt nghe ngóng thì mới sống lâu.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s