Cách dùng "为陛下办差 臣定肝脑涂地" (wèi bì xià bàn chāi chén dìng gān nǎo tú dì) trong hội thoại tiếng Trung
为陛下办差 臣定肝脑涂地
wèi bì xià bàn chāi chén dìng gān nǎo tú dì
Làm việc cho bệ hạ, thần nguyện máu chảy đầu rơi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
25:05
TMDB ID
240445
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 难为你了 | nán wéi nǐ le | khó cho con rồi. |
| 2▶ | 为陛下办差 臣定肝脑涂地 | wèi bì xià bàn chāi chén dìng gān nǎo tú dì | Làm việc cho bệ hạ, thần nguyện máu chảy đầu rơi. |
| 3 | 那就说说吧 | nà jiù shuō shuō ba | Vậy thì nói ta nghe, |
More Clips From Episode
Total 99 clips (Page 2 of 5)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
duì duì duì jiù zhè me jué dìng jiù zhè me jué dìngĐúng, đúng, đúng vậy. Cứ quyết vậy đi. Cứ quyết vậy đi.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
zhǐ yào biǎo gē kāi kǒu nà kěn dìng néng chéngChỉ cần biểu ca lên tiếng, việc này chắc chắn thành công.

HSK 4
0:03s
yǒng níng xìng gé pō là bú shì nà me hǎo ná niē deVĩnh Ninh tính tình xéo xắc, không phải kiểu dễ khống chế đâu.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè shì yào shì bèi tā zhī dào le nà wǒ bù dé wán dàn ma wǒNếu hắn biết chuyện này, chẳng phải ta chết chắc rồi sao?

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
gāng cái nà ge shì shǎo dǎ tīng cái néng duō huó mìngNgười ban nãy là... Bớt nghe ngóng thì mới sống lâu.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s