Cách dùng "别动 站住" (bié dòng zhàn zhù) trong hội thoại tiếng Trung
别动 站住
bié dòng zhàn zhù
Không được cử động. Đứng lại.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
5:21
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 站住 | zhàn zhù | Đứng lại. |
| 2▶ | 别动 站住 | bié dòng zhàn zhù | Không được cử động. Đứng lại. |
| 3 | 别跑 站住 | bié pǎo zhàn zhù | Đừng chạy. Đứng lại. |
More Clips From Episode
Total 151 clips (Page 2 of 8)
HSK 6
0:03s
běn rén jǐn dì zhǔ zhī yì yàn qǐng chéng shǒuBổn công tử dốc hết lòng chủ nhà chiêu đãi thủ thành.

HSK 4
0:03s
nǐ yě dāng bù shàng zhèng jiā de zōng zhǔ deNgươi cũng đừng hòng ngồi lên ghế tông chủ Trịnh gia.

HSK 6
0:03s
nǐ xiàn zài yào xìng hái wèi tuì sàn bú yào luàn dòngHiện giờ dược tính trong người nàng vẫn chưa tan hết, đừng cử động lung tung.
















