Cách dùng "别怕 是我" (bié pà shì wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
别怕 是我
bié pà shì wǒ
Đừng sợ, là ta.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
11:57
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你别过来 别过来 你别 你快走开 | nǐ bié guò lái bié guò lái nǐ bié nǐ kuài zǒu kāi | Ngươi đừng tới đây, đừng tới đây. Đừng mà, ngươi mau tránh ra! |
| 2▶ | 别怕 是我 | bié pà shì wǒ | Đừng sợ, là ta. |
| 3 | 郑 | zhèng | Trịnh... |
More Clips From Episode
Total 151 clips (Page 2 of 8)
HSK 7
0:03s
gū jì fàn jiā yě bú huì bù rèn wǒ zhè ge nǚ xù baắt hẳn Phạm gia sẽ không từ chối người con rể này đâu nhỉ.

HSK 6
0:03s
běn rén jǐn dì zhǔ zhī yì yàn qǐng chéng shǒuBổn công tử dốc hết lòng chủ nhà chiêu đãi thủ thành.

HSK 4
0:03s
nǐ yě dāng bù shàng zhèng jiā de zōng zhǔ deNgươi cũng đừng hòng ngồi lên ghế tông chủ Trịnh gia.

HSK 6
0:03s
nǐ xiàn zài yào xìng hái wèi tuì sàn bú yào luàn dòngHiện giờ dược tính trong người nàng vẫn chưa tan hết, đừng cử động lung tung.















