Cách dùng "别怕 是我" (bié pà shì wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
别怕 是我
Đừng sợ, là ta.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
11:57
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你别过来 别过来 你别 你快走开 | nǐ bié guò lái bié guò lái nǐ bié nǐ kuài zǒu kāi | Ngươi đừng tới đây, đừng tới đây. Đừng mà, ngươi mau tránh ra! |
| 2▶ | 别怕 是我 | bié pà shì wǒ | Đừng sợ, là ta. |
| 3 | 郑 | zhèng | Trịnh... |
More Clips From Episode
Total 151 clips (Page 8 of 8)
HSK 2
0:03s
suǒ yǐ zuò le xiē líng ān de xiǎo hún tún dà jiā kuài chèn rè chī banên đã làm một ít hoành thánh Lăng An. Mọi người mau ăn lúc còn nóng đi.

HSK 7
0:03s
duō dé xià rén zhàn le dà bàn gè shān tóu jiù shì zhà leNhiều hết hồn luôn. Chiếm hơn nửa ngọn núi. Nếu mà nổ,

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
nà sù yīn gēn tián xīng jiù liú xià lái péi nǐ yě yǒu gè zhào yìngVậy Tố Âm và Điền Hưng sẽ ở lại với nàng, để có người chăm sóc.

HSK 4
0:03s
bú shì shuō zhǐ zài yuàn zi lǐ zǒu dòng maChẳng phải đã nói chỉ đi lại trong sân nhà thôi sao?

HSK 4
0:03s




