Cách dùng "另外 马上封锁城门" (lìng wài mǎ shàng fēng suǒ chéng mén) trong hội thoại tiếng Trung
另外 马上封锁城门
Ngoài ra, phong tỏa cổng thành ngay lập tức.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
47:31
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 提至明日举行 | tí zhì míng rì jǔ xíng | sẽ tổ chức vào ngày mai. |
| 2▶ | 另外 马上封锁城门 | lìng wài mǎ shàng fēng suǒ chéng mén | Ngoài ra, phong tỏa cổng thành ngay lập tức. |
| 3 | 大选之前 可疑之人不准进出 全部提起十二分精神 | dà xuǎn zhī qián kě yí zhī rén bù zhǔn jìn chū quán bù tí qǐ shí èr fēn jīng shén | Trước kỳ tuyển chọn, những ai khả nghi đều không được phép ra vào, tất cả phải hết sức tập trung cao độ. |
More Clips From Episode
Total 151 clips (Page 5 of 8)
HSK 4
0:03s
méi xiǎng dào nǐ xiǎo zi zài zhèng lǎo èr nà ér hái suàn gè xiāng bō bōKhông ngờ tiểu tử ngươi ở chỗ Trịnh lão nhị lại được xem trọng như vậy.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ zài jiào wǒ zuò shì a bù gǎn bù gǎnĐệ đang dạy ta làm việc đấy à? Không dám, không dám.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ zài zhè ér děng zhe wǒ qù wǒ gēn nǐ yì qǐ qùCô đợi ở đây, để ta đi. Ta đi với cô.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ yǒu diǎn rěn bú zhù le wǒ xiān gàn wèi jìng le aTa có hơi không kìm lòng được, ta uống cạn trước để tỏ lòng.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
kě nǐ hái jì de gāng gāng yù zú chī fàn de shí hòuNhưng cô còn nhớ vừa nãy khi cai ngục ăn cơm,

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s





