Cách dùng "你放开我 你放开我" (nǐ fàng kāi wǒ nǐ fàng kāi wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
你放开我 你放开我
Ngươi buông ta ra, buông ta ra.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
9:37
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 别过来 | bié guò lái | Đừng qua đây. |
| 2▶ | 你放开我 你放开我 | nǐ fàng kāi wǒ nǐ fàng kāi wǒ | Ngươi buông ta ra, buông ta ra. |
| 3 | 放开我 | fàng kāi wǒ | Buông ta ra. |
More Clips From Episode
Total 151 clips (Page 2 of 8)
HSK 7
0:03s
gū jì fàn jiā yě bú huì bù rèn wǒ zhè ge nǚ xù baắt hẳn Phạm gia sẽ không từ chối người con rể này đâu nhỉ.

HSK 6
0:03s
běn rén jǐn dì zhǔ zhī yì yàn qǐng chéng shǒuBổn công tử dốc hết lòng chủ nhà chiêu đãi thủ thành.

HSK 4
0:03s
nǐ yě dāng bù shàng zhèng jiā de zōng zhǔ deNgươi cũng đừng hòng ngồi lên ghế tông chủ Trịnh gia.

HSK 6
0:03s
nǐ xiàn zài yào xìng hái wèi tuì sàn bú yào luàn dòngHiện giờ dược tính trong người nàng vẫn chưa tan hết, đừng cử động lung tung.















