Cách dùng "撒手 那我还就要做梦了" (sā shǒu nà wǒ hái jiù yào zuò mèng le) trong hội thoại tiếng Trung
撒手 那我还就要做梦了
Buông tay. Vậy ta cứ muốn nằm mơ đấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
9:29
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 简直是在做梦 | jiǎn zhí shì zài zuò mèng | đúng là đang nằm mơ. |
| 2▶ | 撒手 那我还就要做梦了 | sā shǒu nà wǒ hái jiù yào zuò mèng le | Buông tay. Vậy ta cứ muốn nằm mơ đấy. |
| 3 | 别过来 | bié guò lái | Đừng qua đây. |
More Clips From Episode
Total 151 clips (Page 2 of 8)
HSK 7
0:03s
gū jì fàn jiā yě bú huì bù rèn wǒ zhè ge nǚ xù baắt hẳn Phạm gia sẽ không từ chối người con rể này đâu nhỉ.

HSK 6
0:03s
běn rén jǐn dì zhǔ zhī yì yàn qǐng chéng shǒuBổn công tử dốc hết lòng chủ nhà chiêu đãi thủ thành.

HSK 4
0:03s
nǐ yě dāng bù shàng zhèng jiā de zōng zhǔ deNgươi cũng đừng hòng ngồi lên ghế tông chủ Trịnh gia.

HSK 6
0:03s
nǐ xiàn zài yào xìng hái wèi tuì sàn bú yào luàn dòngHiện giờ dược tính trong người nàng vẫn chưa tan hết, đừng cử động lung tung.















