Cách dùng "我已经不想再跟你讲话了" (wǒ yǐ jīng bù xiǎng zài gēn nǐ jiǎng huà le) trong hội thoại tiếng Trung
我已经不想再跟你讲话了
ta không muốn nói chuyện với đệ nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
28:10
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你这个阳奉阴违的废物 | nǐ zhè ge yáng fèng yīn wéi de fèi wù | Tên vô dụng bằng mặt không bằng lòng nhà đệ, |
| 2▶ | 我已经不想再跟你讲话了 | wǒ yǐ jīng bù xiǎng zài gēn nǐ jiǎng huà le | ta không muốn nói chuyện với đệ nữa. |
| 3 | 你有什么话 | nǐ yǒu shén me huà | Đệ muốn nói gì |
More Clips From Episode
Total 151 clips (Page 2 of 8)
HSK 7
0:03s
gū jì fàn jiā yě bú huì bù rèn wǒ zhè ge nǚ xù baắt hẳn Phạm gia sẽ không từ chối người con rể này đâu nhỉ.

HSK 6
0:03s
běn rén jǐn dì zhǔ zhī yì yàn qǐng chéng shǒuBổn công tử dốc hết lòng chủ nhà chiêu đãi thủ thành.

HSK 4
0:03s
nǐ yě dāng bù shàng zhèng jiā de zōng zhǔ deNgươi cũng đừng hòng ngồi lên ghế tông chủ Trịnh gia.

HSK 6
0:03s
nǐ xiàn zài yào xìng hái wèi tuì sàn bú yào luàn dòngHiện giờ dược tính trong người nàng vẫn chưa tan hết, đừng cử động lung tung.















