Cách dùng "把他胳膊给我卸了" (bǎ tā gē bó gěi wǒ xiè le) trong hội thoại tiếng Trung
把他胳膊给我卸了
Bẻ cánh tay nó cho tao.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
3:21
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 说话呀 死瘸子 | shuō huà ya sǐ qué zi | Lên tiếng đi, thằng què. |
| 2▶ | 把他胳膊给我卸了 | bǎ tā gē bó gěi wǒ xiè le | Bẻ cánh tay nó cho tao. |
| 3 | 虾仔 | xiā zǎi | Tép. |
More Clips From Episode
Total 105 clips (Page 6 of 6)
HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
zài yī cì wài pài rèn wù zhōng shā sǐ le zhěng gè cūn de bǎi xìngTrong một lần làm nhiệm vụ bên ngoài, đã giết sạch người dân trong cả một ngôi làng.

HSK 7
0:03s

