Cách dùng "救命 救命啊" (jiù mìng jiù mìng a) trong hội thoại tiếng Trung
救命 救命啊
jiù mìng jiù mìng a
Cứu tôi với, cứu tôi với.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
21:05
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你就是坏人 | nǐ jiù shì huài rén | Anh chính là người xấu. |
| 2▶ | 救命 救命啊 | jiù mìng jiù mìng a | Cứu tôi với, cứu tôi với. |
| 3 | 救命 救命 | jiù mìng jiù mìng | Cứu với, cứu với. |
More Clips From Episode
Total 105 clips (Page 6 of 6)
HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
zài yī cì wài pài rèn wù zhōng shā sǐ le zhěng gè cūn de bǎi xìngTrong một lần làm nhiệm vụ bên ngoài, đã giết sạch người dân trong cả một ngôi làng.

HSK 7
0:03s

