Cách dùng "什么事都往肚子里咽" (shén me shì dōu wǎng dǔ zi lǐ yàn) trong hội thoại tiếng Trung
什么事都往肚子里咽
shén me shì dōu wǎng dǔ zi lǐ yàn
chuyện gì cũng tự mình chịu đựng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
32:59
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你从小就是这样 | nǐ cóng xiǎo jiù shì zhè yàng | Từ nhỏ cậu đã như vậy, |
| 2▶ | 什么事都往肚子里咽 | shén me shì dōu wǎng dǔ zi lǐ yàn | chuyện gì cũng tự mình chịu đựng. |
| 3 | 你考虑别人 也要考虑考虑自己 | nǐ kǎo lǜ bié rén yě yào kǎo lǜ kǎo lǜ zì jǐ | Cậu nghĩ cho người khác cũng phải nghĩ cho mình nữa. |
More Clips From Episode
Total 105 clips (Page 1 of 6)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
bú yào kào jìn wǒ kě kě shì shào yé nǐ de shǒuĐừng lại gần tôi. Nhưng... nhưng cậu chủ, tay cậu...

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
yào bù rán tā kàn jiàn nǐ de shāng dé shuō wǒ leNếu không cậu ấy thấy vết thương của cậu lại trách tôi mất.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
jiù shuō wǒ qì yùn wēi zhì wèi miǎn yě tài fū yǎn lemà lại nói khí vận của tôi trì trệ. Có phải qua loa quá không?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s