Cách dùng "相信我们的 听我们的" (xiāng xìn wǒ men de tīng wǒ men de) trong hội thoại tiếng Trung
相信我们的 听我们的
Hãy tin chúng em đi. Tin chúng em đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
19:40
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 元宝没有撒谎 他说的是真的 他说的是真的 | yuán bǎo méi yǒu sā huǎng tā shuō de shì zhēn de tā shuō de shì zhēn de | Nguyên Bảo không nói dối. Những gì bạn ấy nói là thật. Bạn ấy nói thật đó ạ. |
| 2▶ | 相信我们的 听我们的 | xiāng xìn wǒ men de tīng wǒ men de | Hãy tin chúng em đi. Tin chúng em đi. |
| 3 | 元宝说的是真的 元宝没有撒谎 没有撒谎 | yuán bǎo shuō de shì zhēn de yuán bǎo méi yǒu sā huǎng méi yǒu sā huǎng | Nguyên Bảo nói thật đấy. Nguyên Bảo không nói dối. Không nói dối đâu ạ. |
More Clips From Episode
Total 105 clips (Page 6 of 6)
HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
zài yī cì wài pài rèn wù zhōng shā sǐ le zhěng gè cūn de bǎi xìngTrong một lần làm nhiệm vụ bên ngoài, đã giết sạch người dân trong cả một ngôi làng.

HSK 7
0:03s

