Cách dùng "昨天晚上吃啥了 老大" (zuó tiān wǎn shàng chī shá le lǎo dà) trong hội thoại tiếng Trung
昨天晚上吃啥了 老大
Tối hôm qua sếp ăn gì thế?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
4:43
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 差点把自己崩了 | chà diǎn bǎ zì jǐ bēng le | suýt nữa tự bắn vào mình rồi. |
| 2▶ | 昨天晚上吃啥了 老大 | zuó tiān wǎn shàng chī shá le lǎo dà | Tối hôm qua sếp ăn gì thế? |
| 3 | 那你说现在怎么办啊 | nà nǐ shuō xiàn zài zěn me bàn a | Vậy anh nói xem bây giờ phải làm sao đây, |
More Clips From Episode
Total 87 clips (Page 5 of 5)
HSK 3
0:03s
xíng le xiān zǒu le zài jiàn zài jiàn zài jiàn hǎo méi shì baĐược rồi, đi trước đây. Tạm biệt. Được. Không sao chứ?

HSK 7
0:03s
duì hái zi wēn róu yì diǎn lǎo zhè me xiōng nedịu dàng với thằng bé một chút, lúc nào cũng hung dữ thế.

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
nà wǒ men dào le tiān bù dōu dé liàng leVậy lúc chúng ta tới nơi, thì trời sáng luôn rồi sao?

HSK 7
0:03s
wǒ hái shì péi nǐ liáo huì er ba miǎn de nǐ shuì zháo leTôi trò chuyện với anh một lát thì hơn, tránh anh ngủ gật,

HSK 4
0:03s
guò bù liǎo duō jiǔ nǐ cāi zěn me zhethì chẳng bao lâu sau, cô đoán xem xảy ra chuyện gì?
