Cách dùng "不 那名单的事 除了你跟你老板之外" (bù nà míng dān de shì chú le nǐ gēn nǐ lǎo bǎn zhī wài) trong hội thoại tiếng Trung
不 那名单的事 除了你跟你老板之外
Không, về cái danh sách đó Ngoài em và sếp em ra
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:33
hái还
méi没
yǒu有
“Chưa ra”
LINE 0236:34
PLAYING SCENEbù nà míng dān de shì chú le nǐ gēn nǐ lǎo bǎn zhī wài
不 那名单的事 除了你跟你老板之外
“Không, về cái danh sách đó Ngoài em và sếp em ra”
LINE 0336:37
gōng公
sī司
lǐ里
hái还
yǒu有
shuí谁
zhī知
dào道
“Trong công ty còn ai biết không?”
Show Information