Cách dùng "还有其他平台 也有意向跟我们合作" (hái yǒu qí tā píng tái yě yǒu yì xiàng gēn wǒ men hé zuò) trong hội thoại tiếng Trung

háiyǒupíngtái yǒuxiànggēnmenzuò

còn có những nền tảng khác cũng có ý muốn hợp tác với chúng tôi

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:16
chú
le
dǐng
wài

Ngoài Đỉnh Kỳ Võng ra

LINE 0227:17
PLAYING SCENE
hái yǒu qí tā píng tái yě yǒu yì xiàng gēn wǒ men hé zuò

还有其他平台 也有意向跟我们合作

còn có những nền tảng khác cũng có ý muốn hợp tác với chúng tôi

LINE 0327:20
men
shì
nèi
zuì
de
píng
tái
le
ya

Chúng tôi là nền tảng lớn nhất ngành đấy

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E12
Timestamp27:17
TMDB ID273129