Cách dùng "就是说 我也搞不清楚 漏水漏电什么的" (jiù shì shuō wǒ yě gǎo bù qīng chǔ lòu shuǐ lòu diàn shén me de) trong hội thoại tiếng Trung
就是说 我也搞不清楚 漏水漏电什么的
Thì là... Tôi cũng không rõ lắm Thấm nước, rò điện gì đó
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:37
shén什
me么
shì事
qíng情
zhè这
me么
zhe着
jí急
dà大
bàn半
yè夜
de的
“Chuyện gì mà gấp thế, nửa đêm thế này”
LINE 0211:40
PLAYING SCENEjiù shì shuō wǒ yě gǎo bù qīng chǔ lòu shuǐ lòu diàn shén me de
就是说 我也搞不清楚 漏水漏电什么的
“Thì là... Tôi cũng không rõ lắm Thấm nước, rò điện gì đó”
LINE 0311:42
fǎn反
zhèng正
shì是
jǐn紧
jí急
qíng情
kuàng况
“Dù sao cũng là tình huống khẩn cấp”
Show Information