Cách dùng "没事 没事 没事 辛苦辛苦 辛苦了 辛苦了" (méi shì méi shì méi shì xīn kǔ xīn kǔ xīn kǔ le xīn kǔ le) trong hội thoại tiếng Trung
没事 没事 没事 辛苦辛苦 辛苦了 辛苦了
Không sao, không sao. Cùng vất vả cả thôi. Vất vả rồi, vất vả rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:49
děng nín zài lián xì a zhè biān qǐng jīn tiān liú zǒng zhēn de xīn kǔ le
等您再联系啊 这边请 今天刘总真的辛苦了
“Chờ anh liên hệ lại nhé. Mời đi lối này. Hôm nay Lưu tổng thật sự vất vả rồi.”
LINE 0241:52
PLAYING SCENEméi shì méi shì méi shì xīn kǔ xīn kǔ xīn kǔ le xīn kǔ le
没事 没事 没事 辛苦辛苦 辛苦了 辛苦了
“Không sao, không sao. Cùng vất vả cả thôi. Vất vả rồi, vất vả rồi.”
LINE 0341:54
hǎo好
hǎo好
hǎo好
“Được rồi, được rồi.”
Show Information