Cách dùng "你的事就是我的事 这话我可不是第一次说吧" (nǐ de shì jiù shì wǒ de shì zhè huà wǒ kě bú shì dì yī cì shuō ba) trong hội thoại tiếng Trung

deshìjiùshìdeshì zhèhuàshìshuōba

Chuyện của cháu là chuyện của tôi Câu này tôi nói không phải lần đầu nhỉ

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:13
lái

Thôi nào

LINE 0225:14
PLAYING SCENE
nǐ de shì jiù shì wǒ de shì zhè huà wǒ kě bú shì dì yī cì shuō ba

你的事就是我的事 这话我可不是第一次说吧

Chuyện của cháu là chuyện của tôi Câu này tôi nói không phải lần đầu nhỉ

LINE 0325:19
zài
yān
jiàn
shì
shàng
shì
bāng
le

Chuyện Gu Yan là cháu đã giúp tôi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E12
Timestamp25:14
TMDB ID273129