Cách dùng "你联系一下这位作者 我已经面试过了" (nǐ lián xì yī xià zhè wèi zuò zhě wǒ yǐ jīng miàn shì guò le) trong hội thoại tiếng Trung
你联系一下这位作者 我已经面试过了
Em liên hệ với tác giả này nhé Tôi đã phỏng vấn rồi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:14
zhǎng掌
zhū珠
“Chưởng Châu”
LINE 0233:15
PLAYING SCENEnǐ lián xì yī xià zhè wèi zuò zhě wǒ yǐ jīng miàn shì guò le
你联系一下这位作者 我已经面试过了
“Em liên hệ với tác giả này nhé Tôi đã phỏng vấn rồi”
LINE 0333:17
ràng tā shì xiě yī xià tóng shí kāi shǐ tán hé yuē xì jié hǎo
让他试写一下 同时开始谈合约细节 好
“Bảo anh ấy viết thử một bài Đồng thời bắt đầu thảo luận chi tiết hợp đồng Được”
Show Information