Cách dùng "他跟养老院说他是孤老 无儿无女" (tā gēn yǎng lǎo yuàn shuō tā shì gū lǎo wú ér wú nǚ) trong hội thoại tiếng Trung
他跟养老院说他是孤老 无儿无女
Ông ấy nói với viện dưỡng lão rằng ông ấy già cô đơn, không có con cái gì cả.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:56
dǎ guò qù shuō shén me shuō wǒ shì tā ér zi
打过去说什么 说我是他儿子
“Gọi qua thì nói gì? Nói rằng tôi là con trai ông ấy.”
LINE 0228:58
PLAYING SCENEtā gēn yǎng lǎo yuàn shuō tā shì gū lǎo wú ér wú nǚ
他跟养老院说他是孤老 无儿无女
“Ông ấy nói với viện dưỡng lão rằng ông ấy già cô đơn, không có con cái gì cả.”
LINE 0329:08
nǐ你
zhǎo找
wǒ我
shén什
me么
shì事
“Anh tìm tôi có chuyện gì vậy?”
Show Information