Cách dùng "他和你在一起的时候 没有跟你说过他奶奶的事情吧" (tā hé nǐ zài yì qǐ de shí hòu méi yǒu gēn nǐ shuō guò tā nǎi nǎi de shì qíng ba) trong hội thoại tiếng Trung
他和你在一起的时候 没有跟你说过他奶奶的事情吧
Lúc anh ấy ở bên cô, chưa kể chuyện bà nội cho cô nghe đúng không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:23
tā他
nǎi奶
nǎi奶
“Bà nội anh ấy?”
LINE 0235:25
PLAYING SCENEtā hé nǐ zài yì qǐ de shí hòu méi yǒu gēn nǐ shuō guò tā nǎi nǎi de shì qíng ba
他和你在一起的时候 没有跟你说过他奶奶的事情吧
“Lúc anh ấy ở bên cô, chưa kể chuyện bà nội cho cô nghe đúng không?”
LINE 0335:30
wǒ我
men们
liǎng两
gè个
cái才
zài在
yì一
qǐ起
bú不
dào到
liǎng两
gè个
yuè月
“Hai đứa mới ở bên nhau chưa đến 2 tháng,”
Show Information