Cách dùng "他怕你看不起他的出身和家庭" (tā pà nǐ kàn bù qǐ tā de chū shēn hé jiā tíng) trong hội thoại tiếng Trung
他怕你看不起他的出身和家庭
Anh ấy sợ cô chê xuất thân và gia đình anh ấy
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:38
tā他
bú不
huì会
gào告
sù诉
nǐ你
de的
“Anh ấy sẽ không nói với cô đâu”
LINE 0235:40
PLAYING SCENEtā他
pà怕
nǐ你
kàn看
bù不
qǐ起
tā他
de的
chū出
shēn身
hé和
jiā家
tíng庭
“Anh ấy sợ cô chê xuất thân và gia đình anh ấy”
LINE 0335:43
dàn但
wǒ我
jiù就
méi没
yǒu有
shén什
me么
bù不
néng能
gēn跟
wǒ我
shuō说
de的
le了
“Nhưng với tôi thì không có gì anh ấy không dám nói”
Show Information