Cách dùng "我听说你遇到了点意外啊 我很是担忧啊" (wǒ tīng shuō nǐ yù dào le diǎn yì wài a wǒ hěn shì dān yōu a) trong hội thoại tiếng Trung

tīngshuōdàolediǎnwàia hěnshìdānyōua

Tôi nghe nói cháu gặp chuyện rắc rối rồi Tôi lo lắm

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:00
shén
me
shì
a

Có chuyện gì vậy chú

LINE 0225:01
PLAYING SCENE
wǒ tīng shuō nǐ yù dào le diǎn yì wài a wǒ hěn shì dān yōu a

我听说你遇到了点意外啊 我很是担忧啊

Tôi nghe nói cháu gặp chuyện rắc rối rồi Tôi lo lắm

LINE 0325:06
kàn lái bù yù dào yī xiē yì wài hái bù zhī dào yǒu zhè me duō rén guān xīn wǒ ne

看来不遇到一些意外 还不知道有这么多人关心我呢

Có vẻ nếu không gặp chuyện rắc rối Tôi đâu biết có nhiều người quan tâm vậy

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E12
Timestamp25:01
TMDB ID273129