Cách dùng "我 我先声明啊 我这么早过来 我是有情况要说" (wǒ wǒ xiān shēng míng a wǒ zhè me zǎo guò lái wǒ shì yǒu qíng kuàng yào shuō) trong hội thoại tiếng Trung
我 我先声明啊 我这么早过来 我是有情况要说
Tôi, tôi phải nói rõ trước nhé Tôi đến sớm thế này là vì có chuyện cần nói
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:39
nǐ zhè xiāo xī nǎ lái de kào pǔ ma
你这消息哪来的 靠谱吗
“Tin này anh lấy từ đâu, đáng tin không?”
LINE 0230:12
PLAYING SCENEwǒ wǒ xiān shēng míng a wǒ zhè me zǎo guò lái wǒ shì yǒu qíng kuàng yào shuō
我 我先声明啊 我这么早过来 我是有情况要说
“Tôi, tôi phải nói rõ trước nhé Tôi đến sớm thế này là vì có chuyện cần nói”
LINE 0330:16
wǒ wǒ kě jué bú shì lái chá fáng de
我 我可绝不是来查房的
“Tôi, tôi tuyệt đối không phải đến để kiểm tra phòng đâu”
Show Information