Cách dùng "我以为 他看不上回我 直接回老板你了呢" (wǒ yǐ wéi tā kàn bù shàng huí wǒ zhí jiē huí lǎo bǎn nǐ le ne) trong hội thoại tiếng Trung
我以为 他看不上回我 直接回老板你了呢
Tôi cứ tưởng anh ấy không thèm hồi âm tôi mà nhắn thẳng cho sếp luôn rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:29
wǒ我
gēn跟
tā他
shuō说
le了
hái还
méi没
huí回
wǒ我
“Tôi nhắn rồi nhưng anh ấy chưa trả lời”
LINE 0202:32
PLAYING SCENEwǒ yǐ wéi tā kàn bù shàng huí wǒ zhí jiē huí lǎo bǎn nǐ le ne
我以为 他看不上回我 直接回老板你了呢
“Tôi cứ tưởng anh ấy không thèm hồi âm tôi mà nhắn thẳng cho sếp luôn rồi”
LINE 0302:35
wǒ我
méi没
yǒu有
shōu收
dào到
tā他
de的
xiāo消
xī息
“Tôi không nhận được tin của anh ấy”
Show Information