Cách dùng "在孤烟那件事上是你帮了我" (zài gū yān nà jiàn shì shàng shì nǐ bāng le wǒ) trong hội thoại tiếng Trung

zàiyānjiànshìshàngshìbāngle

Chuyện Gu Yan là cháu đã giúp tôi

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:14
nǐ de shì jiù shì wǒ de shì zhè huà wǒ kě bú shì dì yī cì shuō ba

你的事就是我的事 这话我可不是第一次说吧

Chuyện của cháu là chuyện của tôi Câu này tôi nói không phải lần đầu nhỉ

LINE 0225:19
PLAYING SCENE
zài
yān
jiàn
shì
shàng
shì
bāng
le

Chuyện Gu Yan là cháu đã giúp tôi

LINE 0325:22
dàn
zhè
shì
jiàn

Nhưng lần này

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E12
Timestamp25:19
TMDB ID273129