Cách dùng "不就是我的金丝甲替你挡了一下" (bù jiù shì wǒ de jīn sī jiǎ tì nǐ dǎng le yī xià) trong hội thoại tiếng Trung
不就是我的金丝甲替你挡了一下
(chẳng phải nhờ giáp tơ vàng của ta đỡ cho thúc sao?)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:11
nǐ你
zhōng中
le了
fēi飞
biāo镖
què却
méi没
sǐ死
“Thúc trúng phi tiêu nhưng không chết,”
LINE 0229:14
PLAYING SCENEbù不
jiù就
shì是
wǒ我
de的
jīn金
sī丝
jiǎ甲
tì替
nǐ你
dǎng挡
le了
yī一
xià下
“(chẳng phải nhờ giáp tơ vàng của ta đỡ cho thúc sao?)”
LINE 0329:18
bù不
guò过
“Nhưng mà”
Show Information