Cách dùng "都是这些黑无常所为" (dōu shì zhè xiē hēi wú cháng suǒ wèi) trong hội thoại tiếng Trung
都是这些黑无常所为
đều do đám Hắc Vô Thường này làm.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:57
zuì最
jìn近
cūn村
zi子
lǐ里
lǎo老
yǒu有
qīng青
zhuàng壮
nián年
shī失
zōng踪
“Dạo này trong thôn hay có thanh niên mất tích,”
LINE 0233:00
PLAYING SCENEdōu都
shì是
zhè这
xiē些
hēi黑
wú无
cháng常
suǒ所
wèi为
“đều do đám Hắc Vô Thường này làm.”
LINE 0333:02
èr二
wèi位
jìng竟
néng能
zhǎn斩
shā杀
hēi黑
wú无
cháng常
“Hai vị lại có thể giết Hắc Vô Thường,”
Show Information