Cách dùng "广天门辖地辽阔" (guǎng tiān mén xiá dì liáo kuò) trong hội thoại tiếng Trung
广天门辖地辽阔
Địa bàn của Quảng Thiên Môn rộng lớn,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:09
tā他
qù去
nǎ哪
le了
“Nó đi đâu rồi?”
LINE 0215:11
PLAYING SCENEguǎng广
tiān天
mén门
xiá辖
dì地
liáo辽
kuò阔
“Địa bàn của Quảng Thiên Môn rộng lớn,”
LINE 0315:14
mén门
zhǔ主
ne呢
“môn chủ”
Show Information