Cách dùng "经商这块确实" (jīng shāng zhè kuài què shí) trong hội thoại tiếng Trung
经商这块确实
Nói đến làm ăn thì đúng thật.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:39
guǒ果
rán然
yǒu有
jīng经
shāng商
de的
tiān天
fèn分
a啊
“Quả nhiên là có thiên phú làm ăn.”
LINE 0212:43
PLAYING SCENEjīng经
shāng商
zhè这
kuài块
què确
shí实
“Nói đến làm ăn thì đúng thật.”
LINE 0312:48
gū姑
niáng娘
“Cô nương,”
Show Information