Cách dùng "来 蓑衣蓑衣 防水防潮" (lái suō yī suō yī fáng shuǐ fáng cháo) trong hội thoại tiếng Trung
来 蓑衣蓑衣 防水防潮
Tới đây, áo tơi đây, áo tơi chống nước chống ẩm.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:38
gān柑
jú橘
dōu都
shì是
xīn新
xiān鲜
de的
“Cam quýt đều tươi đấy.”
LINE 0210:40
PLAYING SCENElái suō yī suō yī fáng shuǐ fáng cháo
来 蓑衣蓑衣 防水防潮
“Tới đây, áo tơi đây, áo tơi chống nước chống ẩm.”
LINE 0310:42
hàn hǎi duō yǔ pá shān bì bèi le a
瀚海多雨 爬山必备了啊
“Hãn Hải mưa nhiều, leo núi nhất định phải có.”
Show Information