Cách dùng "你的镰刀也算是救了我一命" (nǐ de lián dāo yě suàn shì jiù le wǒ yī mìng) trong hội thoại tiếng Trung
你的镰刀也算是救了我一命
cũng xem như cái liềm của thúc đã cứu mạng ta một lần.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:18
bù不
guò过
“Nhưng mà”
LINE 0229:20
PLAYING SCENEnǐ你
de的
lián镰
dāo刀
yě也
suàn算
shì是
jiù救
le了
wǒ我
yī一
mìng命
“cũng xem như cái liềm của thúc đã cứu mạng ta một lần.”
LINE 0329:22
zán咱
liǎ俩
suàn算
shì是
liǎng两
xiāng相
chě扯
píng平
“Hai chúng ta xem như sòng phẳng,”
Show Information