Cách dùng "你的镰刀也算是救了我一命" (nǐ de lián dāo yě suàn shì jiù le wǒ yī mìng) trong hội thoại tiếng Trung

deliándāosuànshìjiùlemìng

cũng xem như cái liềm của thúc đã cứu mạng ta một lần.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:18
guò

Nhưng mà

LINE 0229:20
PLAYING SCENE
de
lián
dāo
suàn
shì
jiù
le
mìng

cũng xem như cái liềm của thúc đã cứu mạng ta một lần.

LINE 0329:22
zán
liǎ
suàn
shì
liǎng
xiāng
chě
píng

Hai chúng ta xem như sòng phẳng,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E12
Timestamp29:20
TMDB ID262932