Cách dùng "我是在敲诈你" (wǒ shì zài qiāo zhà nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我是在敲诈你
Ta đang tống tiền cô đấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:50
nǐ你
méi没
máo毛
bìng病
ba吧
“cô không có vấn đề chứ?”
LINE 0212:52
PLAYING SCENEwǒ我
shì是
zài在
qiāo敲
zhà诈
nǐ你
“Ta đang tống tiền cô đấy.”
LINE 0312:53
wǒ我
gào告
sù诉
nǐ你
men们
“Ta nói hai người biết, dù giở trò gì”
Show Information