Cách dùng "星儿也好久没回来了" (xīng ér yě hǎo jiǔ méi huí lái le) trong hội thoại tiếng Trung
星儿也好久没回来了
Tinh Nhi cũng lâu lắm rồi không về.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:45
méi没
le了
yīn音
xìn信
“bị mất liên lạc,”
LINE 0234:46
PLAYING SCENExīng星
ér儿
yě也
hǎo好
jiǔ久
méi没
huí回
lái来
le了
“Tinh Nhi cũng lâu lắm rồi không về.”
LINE 0334:48
fēng风
gū姑
niáng娘
“Phong cô nương,”
Show Information