Cách dùng "有了一次之后呢便有无数次了" (yǒu le yī cì zhī hòu ne biàn yǒu wú shù cì le) trong hội thoại tiếng Trung

yǒulezhīhòunebiàn便yǒushùle

có một lần thì sẽ có vô số lần.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:49
zhuàng
bāng
men
dài
le
huò

tình cờ chở hàng giúp họ một lần,

LINE 0211:51
PLAYING SCENE
yǒu
le
zhī
hòu
ne
biàn便
yǒu
shù
le

có một lần thì sẽ có vô số lần.

LINE 0311:54
zuò
shēng
jiù
zhè
yàng
a

Làm ăn phải thế chứ.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E12
Timestamp11:51
TMDB ID262932