Cách dùng "这二位是我的救命恩人哪" (zhè èr wèi shì wǒ de jiù mìng ēn rén nǎ) trong hội thoại tiếng Trung
这二位是我的救命恩人哪
Hai người này là ân nhân cứu mạng của ta.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:36
cūn村
zhǎng长
a啊
“Trưởng thôn à.”
LINE 0232:37
PLAYING SCENEzhè这
èr二
wèi位
shì是
wǒ我
de的
jiù救
mìng命
ēn恩
rén人
nǎ哪
“Hai người này là ân nhân cứu mạng của ta.”
LINE 0332:39
jīn今
tiān天
zǎo早
shàng上
“Sáng nay”
Show Information