Cách dùng "被乡亲们贴上了坏人的标签" (bèi xiāng qīn men tiē shàng le huài rén de biāo qiān) trong hội thoại tiếng Trung
被乡亲们贴上了坏人的标签
bị dân làng gán cho mác kẻ xấu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:44
xiàn现
zài在
“Giờ đây”
LINE 0235:46
PLAYING SCENEbèi被
xiāng乡
qīn亲
men们
tiē贴
shàng上
le了
huài坏
rén人
de的
biāo标
qiān签
“bị dân làng gán cho mác kẻ xấu.”
LINE 0335:52
hǎo好
rén人
tóng同
liáng良
cái才
ya呀
“Người tốt cũng như gỗ quý,”
Show Information