Cách dùng "吃饭了肚子饿吧" (chī fàn le dù zi è ba) trong hội thoại tiếng Trung
吃饭了肚子饿吧
Ăn cơm rồi, đói bụng chưa
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:06
chī吃
fàn饭
le了
“Ăn cơm rồi”
LINE 0213:06
PLAYING SCENEchī吃
fàn饭
le了
dù肚
zi子
è饿
ba吧
“Ăn cơm rồi, đói bụng chưa”
LINE 0313:08
ń嗯
“Vâng”
Show Information