Cách dùng "出海的船只还有人头" (chū hǎi de chuán zhī hái yǒu rén tóu) trong hội thoại tiếng Trung

chūhǎidechuánzhīháiyǒuréntóu

việc thống kê tàu thuyền và nhân khẩu ra khơi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:26
shuō
shì
yào
luò
shí

nói là để thực hiện

LINE 0234:28
PLAYING SCENE
chū
hǎi
de
chuán
zhī
hái
yǒu
rén
tóu

việc thống kê tàu thuyền và nhân khẩu ra khơi.

LINE 0334:31
zhè
xīn
biān
zhí
zài

Trong lòng tôi cứ đánh trống liên hồi,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E23
Timestamp34:28
TMDB ID309609