Cách dùng "大佐在里面等你" (dà zuǒ zài lǐ miàn děng nǐ) trong hội thoại tiếng Trung

zuǒzàimiànděng

Đại tá đang đợi anh bên trong

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:36
jǐng
wèi
zhǎng

Trưởng cảnh vệ

LINE 0222:37
PLAYING SCENE
zuǒ
zài
miàn
děng

Đại tá đang đợi anh bên trong

LINE 0322:39
zhè
biān
qǐng

Mời đi lối này

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E23
Timestamp22:37
TMDB ID309609